Giao dịch ngoại hối và CFD tiềm ẩn rủi ro đáng kể và có thể dẫn đến mất vốn đầu tư của bạn. Đọc tài liệu pháp lý để đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ các rủi ro.
KINH DOANH NGOẠI HỐI
Trải nghiệm giao dịch hơn 60 cặp tiền tệ Forex với mức chênh lệch thấp hàng đầu thị trường.
Hiểu giao dịch Forex là gì.
Giao dịch các cặp tiền tệ chính và phụ với Vestrado.
Khám phá Giao dịch ngoại hối
Lớn lao:-
| Tên nhạc cụ | Biểu tượng | Chữ số | Lề (%) | Chênh lệch điển hình của tài khoản Respectus | Chênh lệch điển hình của tài khoản Fides | Tài khoản Frux/Cent Spread điển hình | Kích thước hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đô la Úc so với Đô la Canada | AUD / CAD | 5 | 1 | 0.3 | 1.9 | 1.9 | 100000 |
| Đô la Úc vs Franc Thụy Sĩ | AUD / CHF | 5 | 1 | 0.3 | 1.2 | 1.9 | 100000 |
| Đô la Úc vs Yên Nhật | Cặp AUD / JPY | 3 | 1 | 0.2 | 1.3 | 2.0 | 100000 |
| Đô la Úc vs Đô la New Zealand | Cặp AUD / NZD | 5 | 1 | 0.4 | 1.5 | 2.2 | 100000 |
| Đô la Úc so với Đô la Mỹ | AUD / USD | 5 | 1 | 0.0 | 0.8 | 1.5 | 100000 |
| Đô la Canada vs Franc Thụy Sĩ | CAD / CHF | 5 | 1 | 0.3 | 1.1 | 1.8 | 100000 |
| Đô la Canada vs Yên Nhật | CAD / JPY | 3 | 1 | 0.1 | 0.9 | 1.6 | 100000 |
| Euro vs Đô la Úc | Cặp EUR / AUD | 5 | 1 | 0.2 | 1.0 | 1.7 | 100000 |
| Euro vs Đô la Canada | EUR / CAD | 5 | 1 | 0.2 | 1.0 | 1.7 | 100000 |
| Euro vs Thụy Sĩ | EUR / CHF | 5 | 1 | 0.3 | 1.1 | 1.8 | 100000 |
| Bảng Anh Euro vs Anh | EUR / GBP | 5 | 1 | 0.3 | 1.1 | 1.8 | 100000 |
| Euro vs Yên Nhật | Cặp EUR / JPY | 3 | 1 | 0.2 | 1.0 | 1.7 | 100000 |
| Euro vs Đô la New Zealand | EUR / NZD | 5 | 1 | 0.3 | 1.1 | 1.8 | 100000 |
| Euro vs Đô la Mỹ | EUR / USD | 5 | 1 | 0.0 | 0.8 | 1.5 | 100000 |
| Bảng Anh so với Đô la Úc | GBP / AUD | 5 | 1 | 0.3 | 1.1 | 1.8 | 100000 |
| Bảng Anh so với Đô la Canada | GBP / CAD | 5 | 1 | 0.7 | 1.6 | 2.3 | 100000 |
| Bảng Anh vs Yên Nhật | Cặp GBP / JPY | 3 | 1 | 0.3 | 1.1 | 1.8 | 100000 |
| Bảng Anh so với Đô la Mỹ | GBP / USD | 5 | 1 | 0.0 | 0.8 | 1.5 | 100000 |
| Đô la New Zealand so với Đô la Mỹ | NZD / USD | 5 | 1 | 0.3 | 1.1 | 1.8 | 100000 |
| Đô la Mỹ vs Đô la Canada | USD / CAD | 5 | 1 | 0.1 | 0.9 | 1.6 | 100000 |
| Đô la Mỹ vs Franc Thụy Sĩ | USD / CHF | 5 | 1 | 0.1 | 0.9 | 1.6 | 100000 |
| Đô la Mỹ so với Đô la Hồng Kông | USD / HKD | 5 | 1 | 5.0 | 0.9 | 9.0 | 100000 |
| Đô la Mỹ vs Yên Nhật | USD / JPY | 3 | 1 | 0.1 | 0.9 | 1.6 | 100000 |
| Đô la Mỹ so với Zloty Ba Lan | USDPLN | 5 | 1 | 7.0 | 18 | 18 | 100000 |
Người vị thành niên:-
| Tên nhạc cụ | Biểu tượng | Chữ số | Lề (%) | Chênh lệch điển hình của tài khoản Frux | Chênh lệch điển hình của tài khoản Fides | Chênh lệch điển hình của tài khoản Respectus | Kích thước hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đô la Úc vs Đô la Singapore | USD/SGD | 5 | 1 | 4.5 | 3.8 | 0.8 | 100000 |
| Đô la Canada so với Đô la Singapore | CAD/SGD | 5 | 1 | 4.5 | 3.8 | 1.5 | 100000 |
| Đồng Frank Thụy Sĩ so với Yên Nhật | CHF / JPY | 3 | 1 | 2.5 | 1.8 | 0.1 | 100000 |
| Đồng Frank Thụy Sĩ so với Đô la Singapore | CHF/SGD | 5 | 1 | 4.5 | 3.9 | 1.3 | 100000 |
| Euro vs Na Uy Krone | EUR / NOK | 5 | 5 | 29.9 | 29 | 23.1 | 100000 |
| Euro vs Thụy Điển Krona | EUR / SEK | 5 | 5 | 27.3 | 26.4 | 19.5 | 100000 |
| Euro vs Đô la Singapore | EUR / SGD | 5 | 1 | 4.8 | 4.1 | 0.9 | 100000 |
| Euro vs Thổ Nhĩ Kỳ | EUR / TRY | 5 | 10 | 22.2 | 21.3 | 21.4 | 100000 |
| Euro so với Rand Nam Phi | EUR / ZAR | 5 | 10 | 82.9 | 82.0 | 72.1 | 100000 |
| Bảng Anh vs Franc Thụy Sĩ | GBP / CHF | 5 | 1 | 2.9 | 2.2 | 0.7 | 100000 |
| Bảng Anh vs Na Uy Krone | GBP/NOK | 5 | 10 | 54.8 | 53.0 | 24.0 | 100000 |
| Bảng Anh vs Đô la New Zealand | GBP / NZD | 5 | 1 | 4.3 | 3.6 | 0.7 | 100000 |
| Bảng Anh so với Krona Thụy Điển | GBP/SEK | 5 | 10 | 4.4 | 3.7 | 1.4 | 100000 |
| Bảng Anh vs Đô la Singapore | GBP / SGD | 5 | 1 | 2.3 | 1.4 | 1.5 | 100000 |
| Krone Na Uy so với Yên Nhật | NOK/JPY | 5 | 5 | 41.0 | 40.0 | 40.1 | 100000 |
| Krone Na Uy so với Krona Thụy Điển | NOK/GIÂY | 5 | 5 | 2.5 | 1.6 | 1.7 | 100000 |
| Đô la New Zealand so với Đô la Canada | NZD / CAD | 5 | 1 | 1.3 | 1.4 | 0.5 | 100000 |
| Đô la New Zealand vs Franc Thụy Sĩ | New Zealand / CHF | 5 | 1 | 1.3 | 1.4 | 0.5 | 100000 |
| Đô la New Zealand vs Yên Nhật | NZD / JPY | 3 | 1 | 1.2 | 1.3 | 0.4 | 100000 |
| Đô la Singapore vs Yên Nhật | USD/JPY | 3 | 1 | 8.8 | 7.9 | 8.0 | 100000 |
| Đô la Mỹ vs Nhân dân tệ Trung Quốc | USD / CNH | 5 | 5 | 2.8 | 1.9 | 2.0 | 100000 |
| Đô la Mỹ so với đồng Mexico | USD / MXN | 5 | 5 | 16.6 | 15.7 | 15.8 | 100000 |
| Đô la Mỹ so với Krone Na Uy | USD / NOK | 5 | 5 | 26.9 | 26.0 | 26.1 | 100000 |
| Đô la Mỹ so với Krona Thụy Điển | USD / SEK | 5 | 5 | 8.6 | 7.6 | 7.7 | 100000 |
| Đô la Mỹ vs Đô la Singapore | USD / SGD | 5 | 1 | 4.8 | 3.9 | 4.0 | 100000 |
| Đô la Mỹ vs Lira Thổ Nhĩ Kỳ | USD / TRY | 5 | 10 | 58.5 | 57.6 | 57.7 | 100000 |
| Đô la Mỹ vs Rand Nam Phi | USD / ZAR | 5 | 10 | 35.9 | 34.0 | 35.1 | 100000 |
| Nam Phi Rand vs Yên Nhật | ZAR/JPY | 4 | 10 | 29.0 | 25.0 | 21.0 | 100000 |
Mở tài khoản Forex được quản lý chỉ với 3 bước đơn giản
Bước 1
Bước 2
Bước 3
Sử dụng nền tảng MT5 để truy cập
Hơn 100 công cụ tài chính
Tại sao Vestrado là lựa chọn hàng đầu của bạn
lựa chọn nhà môi giới Forex?
Khám phá trải nghiệm giao dịch vượt trội, công cụ giao dịch tiên tiến, mức chênh lệch giá cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ khách hàng đặc biệt giúp Vestrado trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà giao dịch ngoại hối.
Hưởng lợi từ
chênh lệch cạnh tranh
Tận hưởng những khoảng chênh lệch hẹp có thể
tối đa hóa cơ hội giao dịch của bạn.
Giao dịch trong môi trường an toàn
Tham gia giao dịch với sự tự tin rằng tiền và thông tin của bạn được an toàn.
Tùy chỉnh các tùy chọn tài khoản của bạn
Chọn từ nhiều loại tài khoản khác nhau để phù hợp với sở thích giao dịch của bạn
và mục tiêu.




